hầm lò
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống đường hầm, hào, giếng và các công trình ngầm trong một mỏ khai thác khoáng sản: Chỉ toàn bộ không gian dưới lòng đất được đào, xây dựng để khai thác than, quặng hoặc các khoáng sản khác.
- Khu vực làm việc dưới lòng đất trong hầm mỏ: Nơi thợ mỏ tiến hành các công việc như đào, xúc, vận chuyển và khai thác khoáng sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công nhân mỏ phải xuống hầm lò từ rất sớm. (Công nhân mỏ phải xuống hệ thống đường hầm trong mỏ từ rất sớm.)
- Anh ấy làm việc trong hầm lò đã hơn mười năm. (Anh ấy làm việc trong khu vực khai thác dưới lòng đất đã hơn mười năm.)
- Việc thông gió trong hầm lò là vô cùng quan trọng đối với an toàn lao động. (Việc thông gió trong hệ thống đường hầm mỏ là vô cùng quan trọng đối với an toàn lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công trình hầm lò": chỉ các công trình xây dựng chuyên biệt dưới lòng đất phục vụ khai thác mỏ.
- Dự án này tập trung vào xây dựng các công trình hầm lò mới. (Dự án này tập trung vào xây dựng các công trình đường hầm mỏ mới.)
"thợ hầm lò": danh từ chỉ người thợ chuyên làm việc dưới các đường hầm trong mỏ.
- Những thợ hầm lò giàu kinh nghiệm luôn được trọng dụng. (Những người thợ làm việc dưới hầm mỏ giàu kinh nghiệm luôn được trọng dụng.)
Biến thể và từ liên quan
- Lò: (danh từ) có thể chỉ lò nung, lò sưởi, nhưng trong cụm "hầm lò" thì "lò" hàm ý chỉ không gian làm việc, khai thác dưới lòng đất.
- Hầm: (danh từ) chỉ công trình đào sâu xuống đất, như hầm trú ẩn, hầm để xe. Khi kết hợp thành "hầm lò", nghĩa được chuyên biệt hóa cho lĩnh vực mỏ.
- Hầm mỏ: (danh từ) từ gần nghĩa, chỉ chung công trình khai thác dưới lòng đất.
Từ đồng nghĩa
- Lòng mỏ: (danh từ) chỉ phần bên trong, không gian dưới đất của mỏ.
- Đường lò: (danh từ) thường dùng để chỉ cụ thể các đường hầm giao thông trong mỏ.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Xuống hầm lò: hành động đi vào khu vực làm việc dưới lòng đất trong mỏ.
- Mỗi sáng, các công nhân đều xuống hầm lò làm việc. (Mỗi sáng, các công nhân đều đi xuống khu vực khai thác dưới lòng đất để làm việc.)
Lên khỏi hầm lò: hành động trở lên mặt đất sau khi làm việc dưới mỏ.
- Sau ca trực, ai nấy đều mệt nhoài khi lên khỏi hầm lò. (Sau ca trực, ai nấy đều mệt nhoài khi trở lên mặt đất từ dưới mỏ.)